tristement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

tristement /tʁis.tə.mɑ̃/

  1. Buồn rầu, buồn bã.
    Regarder tristement le ciel — buồn rầu nhìn trời
  2. Chẳng hay ho gì; cay đắng.
    Tableau tristement peint — bức tranh vẽ tồi
    Un exploit tristement célèbre — một thành tích nổi tiếng chẳng hay ho gì
    C’est tristement vrai — cay đắng thay, điều đó đúng sự thật

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]