tristement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁis.tə.mɑ̃/
Phó từ
tristement /tʁis.tə.mɑ̃/
- Buồn rầu, buồn bã.
- Regarder tristement le ciel — buồn rầu nhìn trời
- Chẳng hay ho gì; cay đắng.
- Tableau tristement peint — bức tranh vẽ tồi
- Un exploit tristement célèbre — một thành tích nổi tiếng chẳng hay ho gì
- C’est tristement vrai — cay đắng thay, điều đó đúng sự thật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tristement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)