dressere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å dressere |
| Hiện tại chỉ ngôi | dresserer |
| Quá khứ | dresserte |
| Động tính từ quá khứ | dressert |
| Động tính từ hiện tại | — |
dressere
- Huấn luyện, dạy thú vật.
- å dressere en hund
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dressere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)