Bước tới nội dung

droguerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dʁɔ.ɡʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
droguerie
/dʁɔ.ɡʁi/
drogueries
/dʁɔ.ɡʁi/

droguerie gc /dʁɔ.ɡʁi/

  1. Nghề bán thuốc.
  2. Nhà bán thuốc (thuốc nhuộm, thuốc đánh răng.. ).

Tham khảo