duizend

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Số từ[sửa]

duizend

  1. một nghìn

Từ liên hệ[sửa]

tien, honderd, tienduizend, honderdduizend, miljoen