Bước tới nội dung

duizend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Số tiếng Hà Lan (sửa)
 ←  100  ←  900 1,000 10,000  →  1,000,000 (106)  → 
100
    Số đếm: duizend
    Số thứ tự: duizendste

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung đại dusent, từ tiếng Hà Lan cổ thūsunt, từ tiếng German Tây nguyên thủy *þūsundi, từ tiếng German nguyên thủy *þūsundī.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈdœy̯.zənt/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: dui‧zend
  • Vần: -œy̯zənt

Số từ

[sửa]

duizend

  1. Một nghìn.

Danh từ

[sửa]

duizend gt (số nhiều duizenden, giảm nhẹ + gt)

  1. Ngàn, nghìn.

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: duisend
  • Tiếng Creole Hà Lan Berbice: dwesu
  • Tiếng Negerhollands: dusend, dysent
  • Tiếng Sranan Tongo: dusun
  • Tiếng Trió: duizend