duizend
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| ← 100 | ← 900 | 1,000 | 10,000 → | 1,000,000 (106) → |
|---|---|---|---|---|
| 100 | ||||
| Số đếm: duizend Số thứ tự: duizendste | ||||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại dusent, từ tiếng Hà Lan cổ thūsunt, từ tiếng German Tây nguyên thủy *þūsundi, từ tiếng German nguyên thủy *þūsundī.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]duizend
- Một nghìn.
Danh từ
[sửa]duizend gt (số nhiều duizenden, giảm nhẹ + gt)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/œy̯zənt
- Vần:Tiếng Hà Lan/œy̯zənt/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Số từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -en
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan