miljoen
Giao diện
Xem thêm: miljön
Tiếng Afrikaans
[sửa]| ← 1,000 | ← 100,000 | 1,000,000 (106) | 1,000,000,000 (109) → | 1012 → |
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: miljoen Số thứ tự: miljoenste | ||||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan miljoen.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]miljoen (số nhiều miljoene)
Tiếng Hà Lan
[sửa]| ← 1,000 | ← 100,000 | 1,000,000 (106) | 1,000,000,000 (109) → | 1012 → |
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: miljoen Số thứ tự: miljoenste | ||||
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]miljoen gt (số nhiều miljoenen, giảm nhẹ + gt)
- Triệu, 106.
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Số đếm tiếng Afrikaans
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/un
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -en
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Hindustan Caribe
- Số đếm tiếng Hà Lan