dupery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dupery /ˈduː.pə.ri/

  1. Trò bịp, trò lừa bịp.

Tham khảo[sửa]