dynamomètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.na.mɔ.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dynamomètre /di.na.mɔ.mɛtʁ/ |
dynamomètre /di.na.mɔ.mɛtʁ/ |
dynamomètre gđ /di.na.mɔ.mɛtʁ/
- (Cơ học) Lực kế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dynamomètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)