dynke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å dynke |
| Hiện tại chỉ ngôi | dynker |
| Quá khứ | dynk a, dynket |
| Động tính từ quá khứ | dynka, dynket |
| Động tính từ hiện tại | — |
dynke
Từ dẫn xuất
- (1) dynkeflaske: S. fm. Bình xịt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dynke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)