dytique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dytique /di.tik/ |
dytique /di.tik/ |
dytique gđ /di.tik/
- (Động vật học) Con cà niễng; con niềng niễng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dytique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)