ear-wax

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ear-wax /ˈɪr.ˈwæks/

  1. Ráy tai.

Tham khảo[sửa]