Bước tới nội dung

earl

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɜː.əl/

Danh từ

earl /ˈɜː.əl/

  1. Bá tước (ở Anh) ((xem) count).

Tham khảo