earthed shield
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɜːθt ˈʃild/
Danh từ
earthed shield /ˈɜːθt ˈʃild/
- (Tech) Lá chắn đất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “earthed shield”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)