Bước tới nội dung

ebonize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌnɑɪz/

Ngoại động từ

ebonize ngoại động từ /.ˌnɑɪz/

  1. Làm đen như gỗ mun.

Tham khảo