ebullient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ebullient /.jənt/

  1. Sôi, đang sôi.
  2. Sôi nổi, bồng bột.

Tham khảo[sửa]