echo canceller near-end

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

echo canceller near-end

  1. (Tech) Bộ triệt tiếng dội gần.

Tham khảo[sửa]