Bước tới nội dung

echo delay line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.ˌkoʊ dɪ.ˈleɪ ˈlɑɪn/

Danh từ

echo delay line /ˈɛ.ˌkoʊ dɪ.ˈleɪ ˈlɑɪn/

  1. (Tech) Dây trì hoãn tiếng dội.

Tham khảo