Bước tới nội dung

edel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc edel
gt edelt
Số nhiều edle
Cấp so sánh edlere
cao edlest

edel

  1. Cao quý, cao thượng. Quý, quý giá.
    Gull er et edelt metall.
    Han har en edel karakter.
    en vin av edel årgang
    kroppens edlere deler — Cơ quan sinh dục.

Tham khảo