educationally

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

educationally /ˌɛ.dʒə.ˈkeɪ.ʃə.nəl.li/

  1. Về phương diện giáo dục.

Tham khảo[sửa]