effréné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fʁe.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | effréné /e.fʁe.ne/ |
effrénés /e.fʁe.ne/ |
| Giống cái | effrénée /e.fʁe.ne/ |
effrénées /e.fʁe.ne/ |
effréné /e.fʁe.ne/
- Phóng túng; bừa bãi; vô độ; hết mực.
- Débauche effrénée — sự ăn chơi bừa bãi
- Désirs effrénés — dục vọng vô độ
- Un démagogue effréné — một người mị dân hết mực
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “effréné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)