sage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈseɪdʒ/
| [ˈseɪdʒ] |
Danh từ
sage /ˈseɪdʒ/
- (Thực vật học) Cây xô thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn).
- (Như) Sage-brush.
- Hiền nhân; nhà hiền triết.
- the seven sages — thất hiền
Tính từ
sage /ˈseɪdʒ/
- Khôn ngoan, già giặn, chính chắn.
- (Mỉa mai) Nghiêm trang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /saʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sage /saʒ/ |
sages /saʒ/ |
| Giống cái | sage /saʒ/ |
sages /saʒ/ |
sage /saʒ/
- Khôn ngoan, khôn khéo.
- Agir en homme sage — hành động khôn ngoan
- Ngoan.
- Un enfant sage — đứa bé ngoan
- Đứng đắn.
- Une femme sage — một phụ nữ đứng đắn
- Đúng mực; thận trọng.
- Des désirs sages — những điều mong ước đúng mục
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiền.
- Les hommes sages — các bậc hiền nhân
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sage /saʒ/ |
sages /saʒ/ |
sage gđ /saʒ/
- Nhà hiền triết.
- Người khôn (trái với người điên).
- (Chính trị) Cố vấn (một số tổ chức ở Tây Âu).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)