sage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sage /ˈseɪdʒ/

  1. (Thực vật học) Cây thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn).
  2. (Như) Sage-brush.
  3. Hiền nhân; nhà hiền triết.
    the seven sages — thất hiền

Tính từ[sửa]

sage /ˈseɪdʒ/

  1. Khôn ngoan, già giặn, chính chắn.
  2. (Mỉa mai) Nghiêm trang.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sage
/saʒ/
sages
/saʒ/
Giống cái sage
/saʒ/
sages
/saʒ/

sage /saʒ/

  1. Khôn ngoan, khôn khéo.
    Agir en homme sage — hành động khôn ngoan
  2. Ngoan.
    Un enfant sage — đứa bé ngoan
  3. Đứng đắn.
    Une femme sage — một phụ nữ đứng đắn
  4. Đúng mực; thận trọng.
    Des désirs sages — những điều mong ước đúng mục
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiền.
    Les hommes sages — các bậc hiền nhân

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sage
/saʒ/
sages
/saʒ/

sage /saʒ/

  1. Nhà hiền triết.
  2. Người khôn (trái với người điên).
  3. (Chính trị) Cố vấn (một số tổ chức ở Tây Âu).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]