eft

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

eft /ˈɛft/

  1. (Động vật học) Sa giống.

Tham khảo[sửa]