eigenvector

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌvɛk.tɜː]

Danh từ[sửa]

eigenvector /.ˌvɛk.tɜː/

  1. (Toán học) Véctơ riêng.

Tham khảo[sửa]