eksportere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å eksportere |
| Hiện tại chỉ ngôi | eksporterer |
| Quá khứ | eksporterte |
| Động tính từ quá khứ | eksportert |
| Động tính từ hiện tại | — |
eksportere
- Xuất khẩu bán hàng ra nước ngoài.
- Norge eksporterer mye fisk.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “eksportere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)