ekstra
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | ekstra |
| gt | ekstra | |
| Số nhiều | ekstra | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ekstra
- Thêm vào, phụ vào.
- De måtte betale ekstra for sitteplass.
- Han hadde med seg et par ekstra bukser.
- Hảo hạng, thượng hạng. Rất, lắm.
- ekstra god kvalitet
- ekstra billig
Từ dẫn xuất
- (1) ekstrautstyr gđ: Vật dụng thêm vào, linh kiện phụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ekstra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)