elastisk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc elastisk
gt elastisk
Số nhiều elastiske
Cấp so sánh
cao

elastisk

  1. Co dãn, thun dãn, đàn hồi.
    Nylonstrømper er elastiske.
    elastisk bind — (Y) Băng thun.
  2. Dễ dãi, mềm dẻo.
    Han er en elastisk person.
    Ordensreglementet er elastisk.

Tham khảo[sửa]