Bước tới nội dung

electric clock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈklɑːk/

Danh từ

electric clock /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈklɑːk/

  1. (Tech) Đồng hồ điện.

Tham khảo