elucidate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈluː.sə.ˌdeɪt/
Ngoại động từ
elucidate ngoại động từ /ɪ.ˈluː.sə.ˌdeɪt/
- Làm sáng tỏ; giải thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “elucidate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)