Bước tới nội dung

elute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /i.ˈluːt/

Ngoại động từ

elute ngoại động từ /i.ˈluːt/

  1. tách rửa.

Tham khảo