embalmer
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]embalmer (số nhiều embalmers)
- Người ướp xác.
Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “embalmer”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Cebu
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: em‧bal‧mer
Danh từ
[sửa]embalmer
- Người ướp xác.
Trích dẫn
[sửa]Đối với trích dẫn sử dụng mục từ này, xem Kho ngữ liệu:embalmer.