embarcadero
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛm.ˌbɑːr.kə.ˈdɛr.ˌoʊ/
Danh từ
embarcadero /ˌɛm.ˌbɑːr.kə.ˈdɛr.ˌoʊ/
- Bến tàu thủy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embarcadero”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)