embastiller

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

embastiller ngoại động từ /ɑ̃.bas.ti.je/

  1. (Đùa cợt) Tống ngục, bỏ tù.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xây lầu pháo đài xung quanh.
    Embastiller une ville — xây lầu pháo đài xung quanh một thành phố

Tham khảo[sửa]