embauche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bɔʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embauche /ɑ̃.bɔʃ/ |
embauches /ɑ̃.bɔʃ/ |
embauche gc /ɑ̃.bɔʃ/
- Khả năng tuyển dụng.
- Il n'y a pas d’embauche sur le chantier — công trường không (có) khả năng tuyển dụng thêm công nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embauche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)