emblème
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.blɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| emblème /ɑ̃.blɛm/ |
emblèmes /ɑ̃.blɛm/ |
emblème gđ /ɑ̃.blɛm/
- Biểu hiện, tượng trưng.
- Emblème de la victoire — biểu hiện của chiến thắng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “emblème”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)