emboucher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

emboucher ngoại động từ /ɑ̃.bu.ʃe/

  1. Ngậm vào miệng (kèn, để thổi).
  2. Đặt hàm thiếc (cho ngựa).
    emboucher la trompette — xem trompette

Tham khảo[sửa]