emissary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

emissary /ˈɛ.mə.ˌsɛr.i/

  1. Phái viên, phái viên mật.

Tham khảo[sửa]