emissivity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛ.mə.ˈsɪ.və.ti/
Danh từ
emissivity /ˌɛ.mə.ˈsɪ.və.ti/
- Độ phát xạ.
- radiant emissivity — độ bức xạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “emissivity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)