empêché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pe.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | empêché /ɑ̃.pe.ʃe/ |
empêchés /ɑ̃.pe.ʃe/ |
| Giống cái | empêchée /ɑ̃.pe.ʃe/ |
empêchés /ɑ̃.pe.ʃe/ |
empêché /ɑ̃.pe.ʃe/
- Bận, mắc bận.
- (Văn học) Ngượng nghịu, lúng túng.
- être empêché de sa personne — (thân mật) ngượng nghịu, không biết cư xử thế nào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “empêché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)