ngượng nghịu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋɨə̰ʔŋ˨˩ ŋḭʔw˨˩ | ŋɨə̰ŋ˨˨ ŋḭw˨˨ | ŋɨəŋ˨˩˨ ŋiw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋɨəŋ˨˨ ŋiw˨˨ | ŋɨə̰ŋ˨˨ ŋḭw˨˨ | ||
Tính từ
ngượng nghịu
- Tỏ ra không được tự nhiên trong các cử chỉ, cách đi đứng, nói năng, do còn chưa quen hoặc do cảm thấy ngượng.
- Cầm đũa ngượng nghịu.
- Vẻ ngượng nghịu như người có lỗi.
- Ngượng nghịu trong bộ quần áo mới.
Dịch
- tiếng Anh: awkward
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ngượng nghịu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)