Bước tới nội dung

empirical

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ɪ.kəl/

Tính từ

empirical /.ɪ.kəl/

  1. Theo lối kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.

Tham khảo