empirically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ɪ.kəl.li/
Phó từ
empirically /.ɪ.kəl.li/
- Do kinh nghiệm, theo kinh nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “empirically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)