Bước tới nội dung

empois

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.pwa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
empois
/ɑ̃.pwa/
empois
/ɑ̃.pwa/

empois /ɑ̃.pwa/

  1. Hồ bột (để hồ quần áo).

Tham khảo