empreinte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
empreinte
/ɑ̃.pʁɛ̃t/
empreintes
/ɑ̃.pʁɛ̃t/

empreinte gc /ɑ̃.pʁɛ̃t/

  1. Dấu, dấu in, vết ấn.
    L’empreinte d’un cachet — dấu in của con dấu
    Empreintes digitales — dấu lăn tay
    Empreinte artérielle — (giải phẫu) vết ấn động mạch
  2. (Nghĩa bóng) Dấu ấn.
    L’empreinte du génie — dấu ấn thiên tài

Tham khảo[sửa]