empresas

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

empresas gc số nhiều

  1. Xem empresa.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
empresa empresas

empresas gc số nhiều

  1. Xem empresa.

Đồng nghĩa[sửa]