empresa

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Ý impresa.

Danh từ[sửa]

empresa gc (số nhiều empresas)

  1. Công ty, hội.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
empresa empresas

empresa gc

  1. Công ty, hội.

Đồng nghĩa[sửa]