Bước tới nội dung

empresa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Ý impresa.

Danh từ

empresa gc (số nhiều empresas)

  1. Công ty, hội.

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /em.ˈpre.sa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
empresa empresas

empresa gc

  1. Công ty, hội.

Đồng nghĩa