empuantir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pɥɑ̃.tiʁ/
Ngoại động từ
empuantir ngoại động từ /ɑ̃.pɥɑ̃.tiʁ/
- Làm cho hôi thối.
- Egout qui empuantit toute une rue — cống làm hôi thối cả một phố
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “empuantir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)