Bước tới nội dung

embaumer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.bɔ.me/

Ngoại động từ

embaumer ngoại động từ /ɑ̃.bɔ.me/

  1. Ướp hương thơm.
  2. Ướp xác.
  3. (Nghĩa bóng) Giữ lâu dài.

Nội động từ

embaumer nội động từ /ɑ̃.bɔ.me/

  1. Tỏa hương thơm.
    Des fleurs qui embaument — hoa tỏa hương thơm

Trái nghĩa

Tham khảo