embaumer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bɔ.me/
Ngoại động từ
embaumer ngoại động từ /ɑ̃.bɔ.me/
- Ướp hương thơm.
- Ướp xác.
- (Nghĩa bóng) Giữ lâu dài.
Nội động từ
embaumer nội động từ /ɑ̃.bɔ.me/
- Tỏa hương thơm.
- Des fleurs qui embaument — hoa tỏa hương thơm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embaumer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)