enantiomeric
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnæn.ti.ə.mɜ.ː.ɪk/
Tính từ
enantiomeric /ɪ.ˈnæn.ti.ə.mɜ.ː.ɪk/
- Đối hình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enantiomeric”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)