encaustique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.kɔs.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| encaustique /ɑ̃.kɔs.tik/ |
encaustique /ɑ̃.kɔs.tik/ |
encaustique gc /ɑ̃.kɔs.tik/
- Xi (đánh đồ gỗ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encaustique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)