xi
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈzɑɪ/
| [ˈzɑɪ] |
Danh từ
xi /ˈzɑɪ/
- Ski (ξ ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương XI, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
- Từ tiếng Pháp cire
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| si˧˧ | si˧˥ | si˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| si˧˥ | si˧˥˧ | ||
Các chữ Hán có phiên âm thành “xi”
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ tương tự
Danh từ
xi
Động từ
xi
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương XI, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Bạch Nam
[sửa]Số từ
[sửa]xi
- bốn.
Tiếng Bạch Trung
[sửa]Số từ
[sửa]xi
- bốn.
Tham khảo
[sửa]- Hefright, Brook Emerson (2011). Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.
Tiếng Kháng
[sửa]Tính từ
xi
- thấp.
Tham khảo
- Nguyễn Văn Huy (1975). "Về nhóm Kháng ở bản Quảng Lâm". Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam: Viện dân tộc học. Về vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở miền bắc Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản khoa học xã hội. tr. 429–443.
- Tạ Quang Tùng (2021). "A Phonology and Lexicon of Khang in Vietnam". Journal of the Southeast Asian Linguistics Society. 14 (2). hdl:10524/52487. →ISSN.
Tiếng Quảng Lâm
[sửa]Danh từ
xi
- củi.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Bạch Nam
- Số từ tiếng Bạch Nam
- Mục từ tiếng Bạch Trung
- Số từ tiếng Bạch Trung
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Kháng
- Tính từ tiếng Kháng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kháng
- Mục từ tiếng Quảng Lâm
- Danh từ tiếng Quảng Lâm