encercler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sɛʁ.kle/
Ngoại động từ
encercler ngoại động từ /ɑ̃.sɛʁ.kle/
- Khoanh tròn xung quanh.
- (Quân sự; chính trị) Bao vây.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encercler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)